menu

Trụ sở chính: 15 Bùi Thanh Khiết (số cũ: C4/4B), KP 3, TT Tân Túc, H. Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh

Giá: 799 triệu

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Hiện khi quý khách khi mua xe tại Toyota An Thành Fukushima sẽ có cơ hội nhận ngay bộ quà tặng phụ kiện chính hãng siêu hấp dẫn. Ngoài ra chúng tôi còn rất nhiều chương trình khác như hỗ trợ thuế trước bạ, tặng bảo hiểm hai chiều. Để nhận được khuyến mãi tốt nhất mời quý khách gọi: 0902 010 211

Giá lăn bánh chi tiết

Nhóm Thái Lớn - Toyota An Thành Fukushima xin gửi đến anh/ chị giá lăn bánh chi tiết của Toyota Hilux 2.4L 4x4 MT. Đây là bảng tạm tính để anh/ chị ước tính nhanh tổng chi phí khi mua xe, các lệ phí thủ tục và ưu đãi sẽ thay đổi tùy vào từng thời điểm. Anh/ chị có thể liên hệ ngay Nhóm Thái Lớn - Toyota An Thành Fukushima theo hotline: 0902010211 hoặc điền vào form báo giá. Chúng tôi sẽ tư vấn trong thời gian sớm nhất.

Giá xe
Giá niêm yết (đã bao gồm thuế VAT) 799,000,000
Giảm giá -
Giá bán 799,000,000
Thuế, phí đăng ký xe, phí Bảo hiểm Tại TP HCM Tỉnh thành khác*
Lệ phí trước bạ (6%) (Tạm tính) 47,940,000 47,940,000
Phí biển số 500,000 500,000
Phí kiểm định lưu hành 330,000 330,000
Phí dịch vụ đăng ký xe - Biển số thường  (Không hoá đơn) 2,500,000 2,500,000
Phí sử dụng đường bộ ( 12 tháng - Cá nhân ) 2,160,000 2,160,000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự  1,026,300 1,026,300
Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe 100,000 100,000
Bảo hiểm vật chất xe (Gói vàng Toyota không kinh doanh) 15,740,300 15,740,300
Tổng chi phí lăn bánh 869,296,600 869,296,600
 * Tỉnh thành khác không bao gồm Hà Nội, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ.

Xem thêm:

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi

5

Số cửa

4

Kiểu động cơ

Dầu tăng áp I4

Dung tích động cơ

2.5L

Công suất cực đại

142 mã lực, tại 3.400 vòng/phút

Moment xoắn cực đại

343Nm, tại 1.600 - 2.800 vòng/phút

Hộp số

Số sàn 5 cấp

Kiểu dẫn động

Cầu sau

Kích thước tổng thể (mm)

5.330x1.855x1.815

Chiều dài cơ sở (mm)

3.085

Khoảng sáng gầm xe (mm)

286

Bán kính quay vòng tối thiểu (m)

6,4

Trọng lượng không tải (kg)

1.960

Hệ thống treo trước

Độc lập tay đòn kép

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Hệ thống phanh trước

Đĩa

Hệ thống phanh sau

Tang trống

Thông số lốp

265/65R17

Mâm xe

Hợp kim 17"

Chất liệu ghế

Nỉ

Chỉnh điện ghế

Chỉnh tay

Màn hình DVD

Không

Bluetooth

Không

Loa

4 loa

Điều hòa

chỉnh cơ vùng

Nút điều khiển trên tay lái

Điều khiển hệ thống giải trí,

Cửa sổ trời

Không

Gương chiếu hậu chỉnh điện

Chỉnh, gập điện

Star stop engine

Không

Số lượng túi khí

3 túi khí

Phanh ABS

Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA

Hệ thống phân bổ lực phanh EBD

Hệ thống cân bằng điện tử ESP

Không

Hệ thống ổn định thân xe VSM

Không

Cảm biến lùi

Không

Camera lùi

Không