menu

Trụ sở chính: 15 Bùi Thanh Khiết (số cũ: C4/4B), KP 3, TT Tân Túc, H. Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh

Giá: 860 triệu

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Trong tháng này, quý khách khi mua xe Toyota Altis 2023 tại Toyota An Thành Fukushima sẽ có cơ hội nhận về nhiều khuyến mãi cực hot. Bên cạnh những quà tặng phụ kiện chính hãng siêu hấp dẫn, chúng tôi còn rất nhiều chương trình khác như hỗ trợ thuế trước bạ, tặng bảo hiểm hai chiều. Để nhận được khuyến mãi tốt nhất mời quý khách gọi: 0902 010 211.

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Corolla Altis 1.8HEV

KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS

Kích thước tổng thể bên ngoài/ Overall Dimension

Dài x Rộng x Cao / L x W x H (mm)

4630 x 1780 x 1455

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase

Dài x Rộng x Cao / L x W x H (mm)

2700

Vết bánh xe/ Tread

Trước x Sau / Front and Rear (mm)

1530/ 1550

Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance (mm)

149

Bán kính quay vòng tối thiểu/ Min. Turning Radius (m)

5.4

Dung tích bình nhiên liệu/ Fuel Tank Capacity (L)

43

ĐỘNG CƠ/ ENGINE

Loại động cơ/ Engine Code

2ZR-FXE

Dung tích xy lanh/ Displacement (cc)

1798

Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System

Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection

Loại nhiên liệu/ Fuel type

Xăng/ Petrol

Công suất tối đa/ Max output (kw)hp@rpm

(72)97/5200

Mô men xoắn tối đa/ Max torque (Nm@rpm)

142/ 3600

Động cơ điện/ Electric motor

Công suất tối đa/ Max output (kw)

53

Mô men xoắn tối đa/ Max torque (Nm)

163

Ắc quy Hybrid/ Hybrid battery

Loại/ Type

Nickel metal

Khí thải & mức tiêu hao nhiên liệu/ Emission & Fuel consumption

Tiêu chuẩn khí thải/ Emission standard

Euro 6

Tiêu thụ nhiên liệu/ Fuel Consumption

Trong đô thị/ Urban (L/100km)

4.3

Ngoài đô thị/ Extra urban (L/100km)

4.6

Kết hợp/ Combination (L/100km)

4.5

TRUYEN LỰC / POWER TRAIN

Loại dẫn động/ Drivetrain

Dẫn động cầu trước/ FWD

Hộp số/ Transmission Type

Số tự động vô cấp/ CVT

Chế độ lái/ Multi Drive mode

3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)/ 3 drive mode (Normal/ PWR/ Eco), Lái điện/ EV mode

KHUNG GẦM/ BODY & CHASSIS

Hệ thống lái/ Steering system

Trợ lực lái/ Power steering

Trợ lực điện/ Electric

Vành & Lốp xe/ Tire & Wheel

Loại vành/ Type

Hợp kim/ Alloy

Kích thước lốp/ Size

225/ 45R17

Phanh/ Brake

Trước/ Front

Đĩa/ Disc

NGOẠI THẤT/ EXTERIOR

Cụm đèn trước/ Headlamp

Đèn chiếu xa/ gần/ Lo-beam & Hi-beam

Bi-LED

Hệ thống điều khiển đèn tự động/ Auto light control system

Có/ With

Hệ thống cân bằng góc chiếu/ Headlamp leveling system

Chỉnh cơ/ Manual

NỘI THẤT/ INTERIOR

Tay lái/ Steering wheel

Loại tay lái/ Type

3 chấu/ 3-spoke

Chất liệu/ Material

Da/ Leather

Nút bấm điều khiển tích hợp / Steering switch

Có/ With

Gương chiếu hậu trong/ Inner mirror

Chống chói tự động/ EC mirror

Ghế/ Seat

Chất liệu/ Material

Da/ Leather

Ghế lái/ Driver seat

Chỉnh điện10 hướng/ 10-way power adjustment

TIỆN NGHI/ UTILITY

Chìa khóa thông minh & khai động bằng nút bấm/ Smart key & push start

Có/ With

Hệ thong điều khiển hành trình/ Cruise control

Có/ With

Hệ thống âm thanh/ Audio

Màn hình/ Display

Cảm ứng 9" (9" Touch screen)/ Kết nối không dây (Wireless smart connection)

So loa/ No of Speaker

6

Phanh tay điện tử

Electric Parking Brake

Có/ With

Giữ phanh tự động

Brake hold

Có/ With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG/ ACTIVE SAFETY

Hệ thống an toàn Toyota/ Toyata Safety Sense

Thế hệ 2 (mới nhất)/ 2nd generation (latest)

Cảnh báo tiền va chạm/ PCS

Có/ With

Cảnh báo chệch làn đường/ LDA

Có/ With

Hỗ trợ giữ làn đường/ LTA

Có/ With

Điều khiển hành trình chủ động/ DRCC

Có (Mọi dải tốc độ)/ With (Full speed range)

Đèn chiếu xa tự động/ AHB

Có/ With

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp/ TPWS

Có/ With

Hệ thống cảnh báo điểm mù/ BSM

Có/ With

Hệ thống cân bằng điện tử/ VSC

Có/ With

Hệ thống kiểm soát lực kéo/ TRC

Có/ With

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ HAC

Có/ With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG/ PASSIVE SAFETY

Số lượng túi khí/ No of Airbag

7

Túi khí người lái & hành khách phía trước/ Driver & Front passenger

Có/ With

Túi khí bên hông phía trước/ Side Airbag

Có/ With

Túi khí rèm/ Curtain

Có/ With

Túi khí đầu gối người lái/ Driver′s knee

Có/ With