menu

Trụ sở chính: 15 Bùi Thanh Khiết (số cũ: C4/4B), KP 3, TT Tân Túc, H. Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh

Giá: 1,405 tỷ

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Trong tháng này, quý khách khi mua xe Toyota Camry 2023 tại Toyota An Thành Fukushima sẽ có cơ hội nhận về nhiều khuyến mãi cực hot. Bên cạnh những quà tặng phụ kiện chính hãng siêu hấp dẫn, chúng tôi còn rất nhiều chương trình khác như hỗ trợ thuế trước bạ, tặng bảo hiểm hai chiều. Để nhận được khuyến mãi tốt nhất mời quý khách gọi: 0902 010 211.

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ SPECIFICATION

Camry 2.5Q

KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION - WEIGHT

Kích Thước tổng thể bên ngoài / Overall Dimension

Dài x Rộng x Cao /LxWxH (mm)

4885x 1840 x 1445

Chiều dài cơ sở / Wheelbase

Dài x Rộng x Cao /LxWxH (mm)

2825

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước x Sau / Front x Rear (mm)

1580/1605

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)

140

Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius (m)

5.8

Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L)

60

ĐỘNG CƠ - VẬN HÀNH / ENGINE - PERFORMANCE

Loại động cơ/ Engine model Code

A25A-FKS

Dung tích xy lanh/ Displacement (cc)

2487

Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System

Phun xăng điện tử Electronic fuel injection

Loại nhiên liệu/ Fuel type

Xăng

Công suất tối đa/ Max output (kw(hp)@rpm)

154(207)/6600

Mô mên xoắn tối đa/ Max torque (Nm@rpm)

250/5000

Tiêu chuẩn khí thải/ Emission standard

Euro 5 w OBD

Tiêu thụ nhiên liệu/ Fuel Consumption

Trong đô thị/ Urban (L/100km)

9.98

Ngoài đô thị/ Extra urban (L/100km)

5.41

Kết hợp / Combination (L/100km)

7.09

TRUYỀN LỰC / POWER TRAIN

Loại dẫn động/ Drivetrain

Dẫn động cầu trước FWD

Hộp số/ Transmission Type

Số tự động 8 cấp/8AT

Các chế độ lái/ Multi Drive mode

3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao)/ 3 modes (Eco, Normal, Sport)

KHUNG GẦM/ BODY & CHASSIS

Hệ thống lái

Trợ lực điện/ Electric

Vành & lốp xe (bao gồm lốp dự phòng)/Tire & wheel (include spare tire)

Loại vành/ Type

Hợp kim/Alloy

Kích thước lốp/ Size tire

235/45R18

Phanh/ Brake

Trước/ Front

Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Sau/ Rear

Đĩa đặc/Solid disc

NGOẠI THẤT/ EXTERIOR

Cụm đèn trước/ Headlamp

Đèn chiếu gần/ Lo-beam

Bi-LED dạng bóng chiếu/ Bi-LED projector

Đèn chiếu xa/ Hi-beam

B-LED dạng bóng chiều/ Bi-LED projector

Hệ thống điều khiển đèn tự động/ Auto light control

Có/with

Hệ thống cân bằng góc chiếu/ Headlamp leveling system

Tự động/Auto

NỘI THẤT/INTERIOR

Tay lái/Steering wheel

Loại tay lái/ Type

3 chấu/3-spoke

Chất liệu/ Material

Bọc da/Leather

Lẫy chuyển số / Paddle shifter

Có/With

Bộ nhớ vị trí/ Memory

Có (2 vị trí)/With (2positions)

Ghế trước/ Front

Chât liệu bọc ghế/Material

Da/Leather

Điều chỉnh ghế lái/Driver′s seat

Chỉnh điện 10 hướng/10 way power

Điều chỉnh ghế hành khách/Front passenger′s seat

Chỉnh điện 8 hướng/8 way power

Bộ nhớ vị trí/Memory

Ghế người lái (2 vị trí)/Driver seat with 2 positions

TIỆN NGHI/ CONVENIENCE

Cửa sổ trời/ Sun roof & Moon roof

Có/with

Rèm che nắng kính sau/ Rear sunshade

Chỉnh điện/Power adjust

Rèm che nắng cửa sau/ Rear window sunshade

Chỉnh tay/Manual

Hệ thống điều hòa/ Air conditioner

Tự động 3 vùng độc lập/Auto, 3 zones

Hệ thống âm thanh/ Audio

Màn hình/Head unit

Màn hình cảm ứng 9 inch (dạng nổi)/9" Audio (Floating type)

Số loa/Number of speaker

9 JBL

Kết nối điện thoại thông minh/ Smart connect

Có/with

Hiển thị thông tin trên kính lái/ Head Up Display

Có/with

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG/ ACTIVE SAFETY

Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety sense (TSS 2)

Cảnh báo tiền va chạm/ Pre-Collision System (PCS)

Có/with

Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA&LTA)

Có/with

Điều khiển hành trình chủ động/ Dynamic Radar Cruise Control (DRCC)

Có/with

Đèn chiếu xa tự động/ Auto High Beam (AHB)

Có/with

Hệ thống cân bằng điện tử/ Vehicle Stability Control (VSC)

Có/with

Hệ thống kiểm soát lực kéo/ Traction control (TRC)

Có/with

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill Start Assist control (HAC)

Có/with

Hệ thống theo dõi áp suất lốp/Tire Pressure Monitoring System (TPMS)

Có/with

Hệ thống cảnh báo điểm mù/ Blind Spot Mirror (BSM)

Có/with

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau/ Rear Cross Traffic Allert (RCTA)

Có/with

Camera hỗ trợ đỗ xe/ Camera support parking

Camera 360/PVM

AN TOÀN BỊ ĐỘNG/ PASSIVE SAFETY

Túi khí/SRS airbag

Túi khí người lái & hành khách phía trước/Driver &Front passenger

Có/with (2)

Túi khí bên hông phía trước/ Front side

Có/with (2)

Túi khí rèm/ Curtain

Có/with (2)

Túi khí đầu gối người lái/ Driver′s knee

Có/with (1)